Sản phẩm Giá Số lượng Tạm tính
× Stanley STHT84609-8 Kìm Điện Stanley STHT84609-8 (9"/ 230mm)
1 x 268,000
268,000
268,000
× Fujiya 90S-150 Kìm Cắt Nhựa Lưỡi Cong Fujiya 90S-150 (150mm)
1 x 449,000
449,000
449,000
× Unika SDS-MAX UX Mũi Khoan Bê Tông Phi 17 Unika Loại SDS-MAX UX (lưỡi cắt chữ thập, chuôi SDS-MAX)
1 x 624,300
624,300
624,300
× Unika SDS-MAX UX Mũi Khoan Bê Tông Phi 23 Unika Loại SDS-MAX UX (lưỡi cắt chữ thập, chuôi SDS-MAX)
1 x 821,000
821,000
821,000
× Mũi Khoan Bê Tông Unika SDS-MAX Mũi Khoan Bê Tông Phi 11 Unika SDSMAX11.0x305 (chuôi SDS-MAX)
1 x 346,300
346,300
346,300
× Mũi Khoan Bê Tông Unika SDS-MAX Mũi Khoan Bê Tông Phi 10 Unika SDSMAX10.0x305 (chuôi SDS-MAX)
1 x 435,600
435,600
435,600
× Mũi Khoan Bê Tông Unika SDS-MAX Mũi Khoan Bê Tông Phi 18 Unika SDSMAX18.0x305 (chuôi SDS-MAX)
1 x 473,800
473,800
473,800
× Panme Đo Sâu Mitutoyo 129-112 Panme Đo Sâu Mitutoyo 129-112 Đế 63.5mm (0-150mm/0.01mm)
1 x 2,453,000
2,453,000
2,453,000
× Thước Kẹp Điện Tử 150mm Mitutoyo 500-196-30 (0-6”/0-150mm/0.01mm) Thước Kẹp Điện Tử 150mm Mitutoyo 500-196-30 (0-6”/0-150mm/0.01mm)
1 x 2,160,000
2,160,000
2,160,000
× Kingtony 6211-06 Kìm Cắt Kingtony 6211-06 163mm
1 x 282,000
282,000
282,000
× Toptul DEBB2206 Kìm Cắt Nặng Toptul DJBA2206 150mm
1 x 360,000
360,000
360,000
× Cần Nối Mở Bugi 1/2” Toptul CACM1615 Cần Nối Mở Bugi 1/2” Toptul CACM1615
1 x 320,000
320,000
320,000
× Fujiya FBH-02 Kéo Cắt Tỉa Cành Bonsai Fujiya FBH-02
1 x 775,000
775,000
775,000
× Toptul GAAI0605 Bộ Kìm Bấm Cos Đa Năng Toptul GAAI0605 (6 cái đổi đầu)
1 x 2,190,000
2,190,000
2,190,000
× Pa Lăng Cáp Điện Trung Quốc CD1-2 Tấn x 12 Mét Pa Lăng Cáp Điện Trung Quốc CD1-2 Tấn x 12 Mét
1 x 18,272,000
18,272,000
18,272,000
× Mũi Phay Hợp Kim OMPQ-3E-200 Mũi Phay Hợp Kim OMPQ-3E-200
1 x 2,443,650
2,443,650
2,443,650
× Mitutoyo 7010S-10 Đế từ gá đồng hồ so Mitutoyo 7010S-10
1 x 1,066,000
1,066,000
1,066,000
× Toptul GAAE0402 Bộ Kìm Đa Năng 4 Cái Toptul GAAE0402
1 x 1,617,000
1,617,000
1,617,000
× Kingtony 6116-07A Kìm Điện Kingtony 6216-06A Cách Điện VDE 1000V
1 x 370,000
370,000
370,000
× Fujiya FMN-125HS Kìm Cắt Mini Fujiya FMN-125HS (5"/125mm)
1 x 190,000
190,000
190,000
× Mũi Phay Hợp Kim OMPQ-3E-120 Mũi Phay Hợp Kim OMPQ-3E-120
1 x 570,900
570,900
570,900
× Mũi Khoan Bê Tông Phi 22 Unika SDSK22.0x210 (Chuôi SDS-Plus Loại SDSK) Mũi Khoan Bê Tông Phi 22 Unika SDSK22.0x210 (Chuôi SDS-Plus Loại SDSK)
1 x 128,800
128,800
128,800
× Mitutoyo 137-201 Panme Đo Trong Dạng Thanh Nối Mitutoyo 137-201 (50-150mm/0.01mm)
1 x 2,090,000
2,090,000
2,090,000
× Mitutoyo 500-171-30 Thước Kẹp Điện Tử 150mm Mitutoyo 500-171-30 (0-6”/0-150mm/0.01mm)
1 x 2,541,000
2,541,000
2,541,000
× Toptul DBBB2206 Kìm Điện 6" Toptul DBBB2206 (150mm)
1 x 313,000
313,000
313,000
× Fujiya 70H-175 Kìm Cắt Fujiya 70H-175 (7"/175mm)
1 x 312,000
312,000
312,000
× Mitutoyo 145-192 Panme Đo Trong Cơ Khí Mitutoyo 145-192 (175 – 200 mm/0.01mm)
1 x 6,171,000
6,171,000
6,171,000
× Cần nối chữ L Toptul AFAO2414 Cần nối chữ L Toptul AFAO2414
1 x 440,000
440,000
440,000
× Pa Lăng Cáp Điện Trung Quốc CD1-1 Tấn x 12 Mét Pa Lăng Cáp Điện Trung Quốc CD1-1 Tấn x 12 Mét
1 x 12,106,000
12,106,000
12,106,000
× Fujiya 60-125 Kìm Cắt Lưỡi Cong Fujiya 60-125 (125mm)
1 x 249,000
249,000
249,000
× Panme Đo Trong Điện Tử Mitutoyo 345-251-30 Panme Đo Trong Điện Tử Mitutoyo 345-251-30 (25-50mm/0.001mm)
1 x 7,706,000
7,706,000
7,706,000
× Fujiya AMN-110S Kìm Cắt Mini Fujiya AMN-110S (4.5''/110mm)
1 x 182,000
182,000
182,000
× Fujiya PP60-125 Kìm Cắt Lưỡi Cong Cách Điện 125mm Fujiya PP60-125
1 x 358,000
358,000
358,000
× Mitutoyo 345-351-30 Panme Đo Trong Điện Tử Mitutoyo 345-351-30 (1-2"~25-50mm/0.001mm)
1 x 8,568,000
8,568,000
8,568,000
Tổng cộng giỏ hàng

Tổng cộng giỏ hàng

Tạm tính 77,652,350
Vận chuyển

Các tùy chọn vận chuyển sẽ được cập nhật trong quá trình thanh toán.

Tổng 77,772,350

Mã ưu đãi