BẢNG GIÁ BỘ LƯỠI DAO S 3.2mm NOGA
| Mã hàng | Model | Mô tả | Giá bán |
| BS1016 | S10 Carbide | Lưỡi S10 phủ Carbide Cho thép cứng và nhựa | 114,700 VND |
| BS1014 | S10 Diamond | Lưỡi S10 Kim cương Cho thép cứng và nhựa | 203,000 VND |
| BS1011 | S10 LH | Dành cho thép, nhôm và nhựa. LH- Cho người dùng tay trái | 53,300 VND |
| BS1013 | S10 LH TiN | Lưỡi S10 LH phủ TiN Dành cho thép, nhôm và nhựa, tuổi thọ cao. LH- Cho người dùng tay trái. | 66,000 VND |
| BS1019 | S100 TiN | Lưỡi S100 TiN Dành cho Inox và nhựa, tuổi thọ cao. | 56,500 VND |
| BS2015 | S20 Carbide | Lưỡi S20 Carbide Dành cho vật liệu cứng và nhựa. L/R- cho người dùng tay trái và tay phải. | 115,000 VND |
| BK1011 | S101 LH | Lưỡi S101 LH Làm tinh các cạnh trên hầu hết các vật liệu. LH – cho người dùng tay trái. | 48,000 VND |
| BK1012 | S101 TiN | Làm tinh các cạnh trên hầu hết các vật liệu, tuổi thọ cao. | 56,500 VND |
| BS3003 | S30 TiN | Gọt bavia cả trong và ngoài, tuổi thọ cao | 65,000 VND |
| BS6003 | S60 TiN | Lỗ xuyên qua ở nơi khó tiếp cận, tuổi thọ cao. | 93,000 VND |
| BS8001 | S80 | Bậc nông | 31,000 VND |
| BS8003 | S80 TiN | Bậc nông, tuổi thọ cao. | 62,000 VND |
| BS1510 | S1500 | Lưỡi S1500 đặc biệt để gọt bavia cao su và vật liệu mềm. | Liên hệ |
ỨNG DỤNG LƯỠI DAO GỌT BAVIA NOGA BS1011
- LH – cho người dùng tay trái.
- L/R- cho người dùng tay trái và tay phải.
- Lưỡi dao được làm bằng H.S.S. Độ cứng 62-64HRC, ngoại trừ lưỡi Carbide S10 và S20 1400-1700 HV và Cobalt S100 65-66HRC.

ĐỊA CHỈ MUA LƯỠI DAO GỌT BAVIA NOGA BS1011 Ở ĐÂU UY TÍN?
Cattools được biết đến là đơn vị hàng đầu chuyên phân phối chính hãng các sản phẩm Dao cạo Bavia đặc biệt là Dao Gọt Bavia Noga BS1011 với chất lượng sản phẩm luôn được ưu tiên hàng đầu cùng với độ bền của sản phẩm. Những sản phẩm do Cattools cung cấp đều được cam kết 100% là hàng chính hãng, có xuất xứ từ các thương hiệu rõ ràng, kèm theo các chứng từ rõ ràng từ phía đại lý nên quý khách hàng có thể yên tâm tuyệt đối về chất lượng của các sản phẩm.
Cattools là đại lý cung cấp sản phẩm Dao gọt Bavia với giá cả cạnh tranh nhất thị trường!
Liên hệ ngay tới số hotline: 0394.691.124 nếu các bạn có nhu cầu mua sản phẩm này.

Băng Keo 2 Mặt 3M 4229P
Thước Kẹp Điện Tử 150mm Insize 1114-150 (0-150mm/0.01mm)
Thước Căn Lá E Shinwa 73796 100mm 25 Lá
Panme Đo Ngoài Mitutoyo 104-139A (0-100mm/0.01mm)
Panme Điện Tử Đo Nhanh Mitutoyo 293-145-30 (0 -25mm/0.001mm)
Đồng Hồ So Điện Tử Mitutoyo 543–494B (0-50.8mm/0.01mm)
Đá cắt sắt 100x2x16mm Bosch 2608600267
Thước Kẹp Điện Tử 200mm Mitutoyo 500-703-20 (0-200mm/0.01mm)
Panme Đo Ngoài Đo Mép Lon Mitutoyo 147-103 (0-13mm/0.01mm)
Băng Keo Điện Trung Thế 3M Scotch 23
Băng Keo 1 Mặt Đa Năng 3M 1900
Panme Điện Tử Đo Ngoài Đo Thành Ống Mitutoyo 395-251-30 0-25mm/0.001mm (1 đầu cầu)
Panme Đo Sâu Mitutoyo 129-116 Đế 101.6mm (0-150mm/0.01mm)
Đá cắt Inox 100 x1.2 x 16mm T1 Dewalt DWA8060-B1
Băng Keo Cách Điện Vải Thủy Tinh 3M Scotch 27
Thước Đo Khe No.700B Shinwa 62605 (khoảng đo 15-30mm)
Đá mài 125mm Bosch 2608600263
Băng Keo Dán Nền Cảnh Báo 3M 767
Đá cắt sắt A30S 150×2.5×22.23mm Makita D-29402
Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-130 (25-50mm/0.001mm)
Panme Đo Ngoài Đo Mép Lon Mitutoyo 147-202 (0-13mm/0.01mm)
Đá mài sắt 100 x 6 x 16mm Makita A-80911
Băng Keo 1 Mặt 3M 600 Thử Mực, Thử Sơn
Thước Căn Lá D Shinwa 73782 65mm 25 Lá
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103 137 (0-25mm/0.01mm)
Băng Keo Cường Lực 3M VHB 4941 (20MM x 33M)
Panme Đo Lỗ 3 Chấu Mitutoyo 368-171 (62-75mm/0.005mm)
Băng Keo 2 Mặt Cường Lực VHB 3M 4920 (20MM x 33M)
Panme Đo Ngoài Mitutoyo 193-111 Hiển Thị Số (0-25mm/0.001mm)
Đá mài thép 115x6x22mm Makita D-18518
Panme Điện Tử Đo Ngoài Đo Rãnh Mitutoyo 422-230-30 (0-25mm/0.001mm) 







Đánh giá Dao Gọt Bavia Noga BS1011
Chưa có đánh giá nào.