Xem catalog sản phẩm tại đây!
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MŨI KHOAN NACHI L500
| Nhà sản xuất | Nachi |
| Mã sản phẩm | L500 |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Vật liệu | Thép gió (HSS) |
| Đường kính mũi khoan | 0.2mm đến 17.5mm |
| Đường kính chuôi | 0.2mm đến 17.5mm |
| Chiều dài me cắt | 3mm đến 143mm |
| Chiều dài tổng | 19mm đến 194mm |
| Bảo hành | Hàng tiêu hao, áp dụng đổi trả nếu lỗi NSX |
BẢNG GIÁ MŨI KHOAN NACHI L500
| MÃ HÀNG | MODEL | THÔNG SỐ | MÔ TẢ | GIÁ BÁN |
|---|---|---|---|---|
| NSD0.2 | NSD0.2 | 0.2mm | Mũi khoan trụ 0.2mm, HSS | 104,000 vnđ |
| NSD0.3 | NSD0.3 | 0.3mm | Mũi khoan trụ 0.3mm, HSS | 55,000 vnđ |
| NSD0.4 | NSD0.4 | 0.4mm | Mũi khoan trụ 0.4mm, HSS | 45,000 vnđ |
| NSD0.5 | NSD0.5 | 0.5mm | Mũi khoan trụ 0.5mm, HSS | 43,000 vnđ |
| NSD0.6 | NSD0.6 | 0.6mm | Mũi khoan trụ 0.6mm, HSS | 38,000 vnđ |
| NSD0.7 | NSD0.7 | 0.7mm | Mũi khoan trụ 0.7mm, HSS | 21,000 vnđ |
| NSD0.8 | NSD0.8 | 0.8mm | Mũi khoan trụ 0.8mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD0.9 | NSD0.9 | 0.9mm | Mũi khoan trụ 0.9mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD1.0 | NSD1.0 | 1.0mm | Mũi khoan trụ 1.0mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD1.1 | NSD1.1 | 1.1mm | Mũi khoan trụ 1.1mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD1.2 | NSD1.2 | 1.2mm | Mũi khoan trụ 1.2mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD1.3 | NSD1.3 | 1.3mm | Mũi khoan trụ 1.3mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD1.4 | NSD1.4 | 1.4mm | Mũi khoan trụ 1.4mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD1.5 | NSD1.5 | 1.5mm | Mũi khoan trụ 1.5mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD1.6 | NSD1.6 | 1.6mm | Mũi khoan trụ 1.6mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD1.7 | NSD1.7 | 1.7mm | Mũi khoan trụ 1.7mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD1.8 | NSD1.8 | 1.8mm | Mũi khoan trụ 1.8mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD1.9 | NSD1.9 | 1.9mm | Mũi khoan trụ 1.9mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD2.0 | NSD2.0 | 2.0mm | Mũi khoan trụ 2.0mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD2.1 | NSD2.1 | 2.1mm | Mũi khoan trụ 2.1mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD2.2 | NSD2.2 | 2.2mm | Mũi khoan trụ 2.2mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD2.3 | NSD2.3 | 2.3mm | Mũi khoan trụ 2.3mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD2.4 | NSD2.4 | 2.4mm | Mũi khoan trụ 2.4mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD2.5 | NSD2.5 | 2.5mm | Mũi khoan trụ 2.5mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD2.6 | NSD2.6 | 2.6mm | Mũi khoan trụ 2.6mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD2.7 | NSD2.7 | 2.7mm | Mũi khoan trụ 2.7mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD2.8 | NSD2.8 | 2.8mm | Mũi khoan trụ 2.8mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD2.9 | NSD2.9 | 2.9mm | Mũi khoan trụ 2.9mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD3.0 | NSD3.0 | 3.0mm | Mũi khoan trụ 3.0mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD3.1 | NSD3.1 | 3.1mm | Mũi khoan trụ 3.1mm, HSS | 20,000 vnđ |
| NSD3.2 | NSD3.2 | 3.2mm | Mũi khoan trụ 3.2mm, HSS | 20,000 vnđ |
| NSD3.3 | NSD3.3 | 3.3mm | Mũi khoan trụ 3.3mm, HSS | 20,000 vnđ |
| NSD3.4 | NSD3.4 | 3.4mm | Mũi khoan trụ 3.4mm, HSS | 20,000 vnđ |
| NSD3.5 | NSD3.5 | 3.5mm | Mũi khoan trụ 3.5mm, HSS | 20,000 vnđ |
| NSD3.6 | NSD3.6 | 3.6mm | Mũi khoan trụ 3.6mm, HSS | 23,000 vnđ |
| NSD3.7 | NSD3.7 | 3.7mm | Mũi khoan trụ 3.7mm, HSS | 23,000 vnđ |
| NSD3.8 | NSD3.8 | 3.8mm | Mũi khoan trụ 3.8mm, HSS | 23,000 vnđ |
| NSD3.9 | NSD3.9 | 3.9mm | Mũi khoan trụ 3.9mm, HSS | 23,000 vnđ |
| NSD4.0 | NSD4.0 | 4.0mm | Mũi khoan trụ 4.0mm, HSS | 23,000 vnđ |
| NSD4.1 | NSD4.1 | 4.1mm | Mũi khoan trụ 4.1mm, HSS | 28,000 vnđ |
| NSD4.2 | NSD4.2 | 4.2mm | Mũi khoan trụ 4.2mm, HSS | 28,000 vnđ |
| NSD4.3 | NSD4.3 | 4.3mm | Mũi khoan trụ 4.3mm, HSS | 28,000 vnđ |
| NSD4.4 | NSD4.4 | 4.4mm | Mũi khoan trụ 4.4mm, HSS | 28,000 vnđ |
| NSD4.5 | NSD4.5 | 4.5mm | Mũi khoan trụ 4.5mm, HSS | 28,000 vnđ |
| NSD4.6 | NSD4.6 | 4.6mm | Mũi khoan trụ 4.6mm, HSS | 32,000 vnđ |
| NSD4.7 | NSD4.7 | 4.7mm | Mũi khoan trụ 4.7mm, HSS | 32,000 vnđ |
| NSD4.8 | NSD4.8 | 4.8mm | Mũi khoan trụ 4.8mm, HSS | 32,000 vnđ |
| NSD4.9 | NSD4.9 | 4.9mm | Mũi khoan trụ 4.9mm, HSS | 32,000 vnđ |
| NSD5.0 | NSD5.0 | 5.0mm | Mũi khoan trụ 5.0mm, HSS | 32,000 vnđ |
| NSD5.1 | NSD5.1 | 5.1mm | Mũi khoan trụ 5.1mm, HSS | 37,000 vnđ |
| NSD5.2 | NSD5.2 | 5.2mm | Mũi khoan trụ 5.2mm, HSS | 37,000 vnđ |
| NSD5.3 | NSD5.3 | 5.3mm | Mũi khoan trụ 5.3mm, HSS | 37,000 vnđ |
| NSD5.4 | NSD5.4 | 5.4mm | Mũi khoan trụ 5.4mm, HSS | 37,000 vnđ |
| NSD5.5 | NSD5.5 | 5.5mm | Mũi khoan trụ 5.5mm, HSS | 37,000 vnđ |
| NSD5.6 | NSD5.6 | 5.6mm | Mũi khoan trụ 5.6mm, HSS | 43,000 vnđ |
| NSD5.7 | NSD5.7 | 5.7mm | Mũi khoan trụ 5.7mm, HSS | 43,000 vnđ |
| NSD5.8 | NSD5.8 | 5.8mm | Mũi khoan trụ 5.8mm, HSS | 43,000 vnđ |
| NSD5.9 | NSD5.9 | 5.9mm | Mũi khoan trụ 5.9mm, HSS | 43,000 vnđ |
| NSD6.0 | NSD6.0 | 6.0mm | Mũi khoan trụ 6.0mm, HSS | 43,000 vnđ |
| NSD6.1 | NSD6.1 | 6.1mm | Mũi khoan trụ 6.1mm, HSS | 48,000 vnđ |
| NSD6.2 | NSD6.2 | 6.2mm | Mũi khoan trụ 6.2mm, HSS | 48,000 vnđ |
| NSD6.3 | NSD6.3 | 6.3mm | Mũi khoan trụ 6.3mm, HSS | 48,000 vnđ |
| NSD6.4 | NSD6.4 | 6.4mm | Mũi khoan trụ 6.4mm, HSS | 48,000 vnđ |
| NSD6.5 | NSD6.5 | 6.5mm | Mũi khoan trụ 6.5mm, HSS | 48,000 vnđ |
| NSD6.6 | NSD6.6 | 6.6mm | Mũi khoan trụ 6.6mm, HSS | 54,000 vnđ |
| NSD6.7 | NSD6.7 | 6.7mm | Mũi khoan trụ 6.7mm, HSS | 54,000 vnđ |
| NSD6.8 | NSD6.8 | 6.8mm | Mũi khoan trụ 6.8mm, HSS | 54,000 vnđ |
| NSD6.9 | NSD6.9 | 6.9mm | Mũi khoan trụ 6.9mm, HSS | 54,000 vnđ |
| NSD7.0 | NSD7.0 | 7.0mm | Mũi khoan trụ 7.0mm, HSS | 54,000 vnđ |
| NSD7.1 | NSD7.1 | 7.1mm | Mũi khoan trụ 7.1mm, HSS | 61,000 vnđ |
| NSD7.2 | NSD7.2 | 7.2mm | Mũi khoan trụ 7.2mm, HSS | 61,000 vnđ |
| NSD7.3 | NSD7.3 | 7.3mm | Mũi khoan trụ 7.3mm, HSS | 61,000 vnđ |
| NSD7.4 | NSD7.4 | 7.4mm | Mũi khoan trụ 7.4mm, HSS | 61,000 vnđ |
| NSD7.5 | NSD7.5 | 7.5mm | Mũi khoan trụ 7.5mm, HSS | 61,000 vnđ |
| NSD7.6 | NSD7.6 | 7.6mm | Mũi khoan trụ 7.6mm, HSS | 67,000 vnđ |
| NSD7.7 | NSD7.7 | 7.7mm | Mũi khoan trụ 7.7mm, HSS | 67,000 vnđ |
| NSD7.8 | NSD7.8 | 7.8mm | Mũi khoan trụ 7.8mm, HSS | 67,000 vnđ |
| NSD7.9 | NSD7.9 | 7.9mm | Mũi khoan trụ 7.9mm, HSS | 67,000 vnđ |
| NSD8.0 | NSD8.0 | 8.0mm | Mũi khoan trụ 8.0mm, HSS | 67,000 vnđ |
| NSD8.1 | NSD8.1 | 8.1mm | Mũi khoan trụ 8.1mm, HSS | 77,000 vnđ |
| NSD8.2 | NSD8.2 | 8.2mm | Mũi khoan trụ 8.2mm, HSS | 7,000 vnđ |
| NSD8.3 | NSD8.3 | 8.3mm | Mũi khoan trụ 8.3mm, HSS | 77,000 vnđ |
| NSD8.4 | NSD8.4 | 8.4mm | Mũi khoan trụ 8.4mm, HSS | 77,000 vnđ |
| NSD8.5 | NSD8.5 | 8.5mm | Mũi khoan trụ 8.5mm, HSS | 77,000 vnđ |
| NSD8.6 | NSD8.6 | 8.6mm | Mũi khoan trụ 8.6mm, HSS | 86,000 vnđ |
| NSD8.7 | NSD8.7 | 8.7mm | Mũi khoan trụ 8.7mm, HSS | 86,000 vnđ |
| NSD8.8 | NSD8.8 | 8.8mm | Mũi khoan trụ 8.8mm, HSS | 86,000 vnđ |
| NSD8.9 | NSD8.9 | 8.9mm | Mũi khoan trụ 8.9mm, HSS | 86,000 vnđ |
| NSD9.1 | NSD9.1 | 9.1mm | Mũi khoan trụ 9.1mm, HSS | 99,000 vnđ |
| NSD9.0 | NSD9.0 | 9.0mm | Mũi khoan trụ 9.0mm, HSS | 86,000 vnđ |
| NSD9.2 | NSD9.2 | 9.2mm | Mũi khoan trụ 9.2mm, HSS | 99,000 vnđ |
| NSD9.3 | NSD9.3 | 9.3mm | Mũi khoan trụ 9.3mm, HSS | 99,000 vnđ |
| NSD9.4 | NSD9.4 | 9.4mm | Mũi khoan trụ 9.4mm, HSS | 99,000 vnđ |
| NSD9.5 | NSD9.5 | 9.5mm | Mũi khoan trụ 9.5mm, HSS | 99,000 vnđ |
| NSD9.6 | NSD9.6 | 9.6mm | Mũi khoan trụ 9.6mm, HSS | 109,000 vnđ |
| NSD9.7 | NSD9.7 | 9.7mm | Mũi khoan trụ 9.7mm, HSS | 109,000 vnđ |
| NSD9.8 | NSD9.8 | 9.8mm | Mũi khoan trụ 9.8mm, HSS | 109,000 vnđ |
| NSD9.9 | NSD9.9 | 9.9mm | Mũi khoan trụ 9.9mm, HSS | 109,000 vnđ |
| NSD10.0 | NSD10.0 | 10.0mm | Mũi khoan trụ 10.0mm, HSS | 109,000 vnđ |
| NSD10.1 | NSD10.1 | 10.1mm | Mũi khoan trụ 10.1mm, HSS | 124,000 vnđ |
| NSD10.2 | NSD10.2 | 10.2mm | Mũi khoan trụ 10.2mm, HSS | 124,000 vnđ |
| NSD10.3 | NSD10.3 | 10.3mm | Mũi khoan trụ 10.3mm, HSS | 124,000 vnđ |
| NSD10.4 | NSD10.4 | 10.4mm | Mũi khoan trụ 10.4mm, HSS | 124,000 vnđ |
| NSD10.5 | NSD10.5 | 10.5mm | Mũi khoan trụ 10.5mm, HSS | 124,000 vnđ |
| NSD10.6 | NSD10.6 | 10.6mm | Mũi khoan trụ 10.6mm, HSS | 143,000 vnđ |
| NSD10.7 | NSD10.7 | 10.7mm | Mũi khoan trụ 10.7mm, HSS | 143,000 vnđ |
| NSD10.8 | NSD10.8 | 10.8mm | Mũi khoan trụ 10.8mm, HSS | 143,000 vnđ |
| NSD10.9 | NSD10.9 | 10.9mm | Mũi khoan trụ 10.9mm, HSS | 143,000 vnđ |
| NSD11.0 | NSD11.0 | 11.0mm | Mũi khoan trụ 11.0mm, HSS | 143,000 vnđ |
| NSD11.1 | NSD11.1 | 11.1mm | Mũi khoan trụ 11.1mm, HSS | 151,000 vnđ |
| NSD11.2 | NSD11.2 | 11.2mm | Mũi khoan trụ 11.2mm, HSS | 151,000 vnđ |
| NSD11.3 | NSD11.3 | 11.3mm | Mũi khoan trụ 11.3mm, HSS | 151,000 vnđ |
| NSD11.4 | NSD11.4 | 11.4mm | Mũi khoan trụ 11.4mm, HSS | 151,000 vnđ |
| NSD11.5 | NSD11.5 | 11.5mm | Mũi khoan trụ 11.5mm, HSS | 151,000 vnđ |
| NSD11.6 | NSD11.6 | 11.6mm | Mũi khoan trụ 11.6mm, HSS | 159,000 vnđ |
| NSD11.7 | NSD11.7 | 11.7mm | Mũi khoan trụ 11.7mm, HSS | 159,000 vnđ |
| NSD11.8 | NSD11.8 | 11.8mm | Mũi khoan trụ 11.8mm, HSS | 159,000 vnđ |
| NSD11.9 | NSD11.9 | 11.9mm | Mũi khoan trụ 11.9mm, HSS | 159,000 vnđ |
| NSD12.0 | NSD12.0 | 12.0mm | Mũi khoan trụ 12mm, HSS | 159,000 vnđ |
| NSD12.1 | NSD12.1 | 12.1mm | Mũi khoan trụ 12.1mm, HSS | 177,000 vnđ |
| NSD12.2 | NSD12.2 | 12.2mm | Mũi khoan trụ 12.2mm, HSS | 177,000 vnđ |
| NSD12.3 | NSD12.3 | 12.3mm | Mũi khoan trụ 12.3mm, HSS | 177,000 vnđ |
| NSD12.4 | NSD12.4 | 12.4mm | Mũi khoan trụ 12.4mm, HSS | 177,000 vnđ |
| NSD12.5 | NSD12.5 | 12.5mm | Mũi khoan trụ 12.5mm, HSS | 177,000 vnđ |
| NSD12.6 | NSD12.6 | 12.6mm | Mũi khoan trụ 12.6mm, HSS | 190,000 vnđ |
| NSD12.7 | NSD12.7 | 12.7mm | Mũi khoan trụ 12.7mm, HSS | 190,000 vnđ |
| NSD12.8 | NSD12.8 | 12.8mm | Mũi khoan trụ 12.8mm, HSS | 190,000 vnđ |
| NSD12.9 | NSD12.9 | 12.9mm | Mũi khoan trụ 12.9mm, HSS | 190,000 vnđ |
| NSD13.0 | NSD13.0 | 13.0mm | Mũi khoan trụ 13.0mm, HSS | 190,000 vnđ |
| NSD13.1 | NSD13.1 | 13.1mm | Mũi khoan trụ 13.1mm, HSS | 351,000 vnđ |
| NSD13.2 | NSD13.2 | 13.2mm | Mũi khoan trụ 13.2mm, HSS | 351,000 vnđ |
| NSD13.3 | NSD13.3 | 13.3mm | Mũi khoan trụ 13.3mm, HSS | 351,000 vnđ |
| NSD13.4 | NSD13.4 | 13.4mm | Mũi khoan trụ 13.4mm, HSS | 351,000 vnđ |
| NSD13.5 | NSD13.5 | 13.5mm | Mũi khoan trụ 13.5mm, HSS | 351,000 vnđ |
| NSD13.6 | NSD13.6 | 13.6mm | Mũi khoan trụ 13.6mm, HSS | 369,000 vnđ |
| NSD13.7 | NSD13.7 | 13.7mm | Mũi khoan trụ 13.7mm, HSS | 369,000 vnđ |
| NSD13.8 | NSD13.8 | 13.8mm | Mũi khoan trụ 13.8mm, HSS | 369,000 vnđ |
| NSD13.9 | NSD13.9 | 13.9mm | Mũi khoan trụ 13.9mm, HSS | 369,000 vnđ |
| NSD14.0 | NSD14.0 | 14.0mm | Mũi khoan trụ 14.0mm, HSS | 369,000 vnđ |
| NSD14.1 | NSD14.1 | 14.1mm | Mũi khoan trụ 14.1mm, HSS | 404,000 vnđ |
| NSD14.2 | NSD14.2 | 14.2mm | Mũi khoan trụ 14.2mm, HSS | 404,000 vnđ |
| NSD14.3 | NSD14.3 | 14.3mm | Mũi khoan trụ 14.3mm, HSS | 404,000 vnđ |
| NSD14.4 | NSD14.4 | 14.4mm | Mũi khoan trụ 14.4mm, HSS | 404,000 vnđ |
| NSD14.5 | NSD14.5 | 14.5mm | Mũi khoan trụ 14.5mm, HSS | 404,000 vnđ |
| NSD14.6 | NSD14.6 | 14.6mm | Mũi khoan trụ 14.6mm, HSS | 426,000 vnđ |
| NSD14.7 | NSD14.7 | 14.7mm | Mũi khoan trụ 14.7mm, HSS | 426,000 vnđ |
| NSD14.8 | NSD14.8 | 14.8mm | Mũi khoan trụ 14.8mm, HSS | 426,000 vnđ |
| NSD14.9 | NSD14.9 | 14.9mm | Mũi khoan trụ 14.9mm, HSS | 426,000 vnđ |
| NSD15.0 | NSD15.0 | 15.0mm | Mũi khoan trụ 15.0mm, HSS | 426,000 vnđ |
| NSD15.1 | NSD15.1 | 15.1mm | Mũi khoan trụ 15.1mm, HSS | 455,000 vnđ |
| NSD15.2 | NSD15.2 | 15.2mm | Mũi khoan trụ 15.2mm, HSS | 455,000 vnđ |
| NSD15.3 | NSD15.3 | 15.3mm | Mũi khoan trụ 15.3mm, HSS | 455,000 vnđ |
| NSD15.4 | NSD15.4 | 15.4mm | Mũi khoan trụ 15.4mm, HSS | 455,000 vnđ |
| NSD15.5 | NSD15.5 | 15.5mm | Mũi khoan trụ 15.5mm, HSS | 455,000 vnđ |
| NSD15.6 | NSD15.6 | 15.6mm | Mũi khoan trụ 15.6mm, HSS | 475,000 vnđ |
| NSD15.7 | NSD15.7 | 15.7mm | Mũi khoan trụ 15.7mm, HSS | 475,000 vnđ |
| NSD15.8 | NSD15.8 | 15.8mm | Mũi khoan trụ 15.8mm, HSS | 475,000 vnđ |
| NSD15.9 | NSD15.9 | 15.9mm | Mũi khoan trụ 15.9mm, HSS | 475,000 vnđ |
| NSD16.0 | NSD16 | 16.0mm | Mũi khoan trụ 16.0mm, HSS | 475,000 vnđ |
MÔ TẢ MŨI KHOAN NACHI L500
- Size từ 0.5mm~8.0mm số lượng mua tối thiểu cho 1 lần đặt hàng là 10 mũi
- Size từ 8.1~10mm số lượng mua tối thiểu cho 1 lần đặt hàng là 5 mũi
- Size từ 10.1~13mm số lượng mua tối thiểu cho 1 lần đặt hàng là 3 mũi
- Mũi khoan nachi được làm bằng vật liệu thép HSS (Hight speed steel), Oxide hóa bề mặt (hommo)
- Sử dụng để khoan thép mềm độ cứng <=40HRC, có thể khoan được Inox nhưng không chuyên.
- Khi quý khách hàng cần mua mũi khoan để khoan inox, vui lòng chọn sản phẩm mũi khoan inox.
ĐỊA CHỈ MUA MŨI KHOAN NACHI UY TÍN?
Cattools được biết đến là đơn vị hàng đầu chuyên phân phối chính hãng các sản phẩm Mũi Khoan Sắt đặc biệt là Mũi Khoan Nachi L500 với chất lượng sản phẩm luôn được ưu tiên hàng đầu cùng với độ bền của sản phẩm. Những sản phẩm do Cattools cung cấp đều được cam kết 100% là hàng chính hãng, có xuất xứ từ các thương hiệu rõ ràng, kèm theo các chứng từ rõ ràng từ phía đại lý nên quý khách hàng có thể yên tâm tuyệt đối về chất lượng của các sản phẩm.
Cattools là đại lý cung cấp sản phẩm Mũi Khoan Nachi với giá cả cạnh tranh nhất thị trường!
Liên hệ ngay tới số hotline: 0394.691.124 nếu các bạn có nhu cầu mua sản phẩm này.

Cần Siết Lực Chữ T Toptul CTBA1032
Dưỡng Đo Góc Mối Hàn Niigata WAL4562
Mũi Phay Hợp Kim OMPQ-3E-180
Panme Đo Ren Cơ Khí Mitutoyo 126-125 (0-25mm/ 0.01mm) (không đầu đo)
Băng Keo 2 Mặt Dán Logo 3M 468MP (10MM x 55M)
Mũi taro LA-HT P5 M20 X 2.5 1.5P Yamawa TY020RTLENA
Thước Lá Inox Niigata ST-1500KD 1.5m
Cờ Lê Tự Động 15° Toptul ABAF1010
Mũi taro xoắn cho thép carbon cao Yamawa SCMQ010M
Cờ Lê Tự Động 15° Toptul ABAF3232
Băng Keo Chống Trơn Trượt 3M 370
Găng TAY WONDER GRIP DC-100
Băng Keo Chống Nước 3M 4411N Niêm Phong
Băng Keo 2 Mặt Cường Lực VHB 3M 4920 (15MM x 33M)
Cờ Lê Tự Động 17mm Toptul AOAB1717
Cóc Kẹp Cáp 1 Tấn
Băng Keo Cao Su 3M Temflex 2155
Miếng Bùi Nhùi Cầm Tay 3M Scotch-Brite™ 7447
Nhám vải 3M Cubitron II Cloth 726A
Mũi taro LA-HT P4 M12 X 1.75 1.5P Yamawa TY012PSLENA
Mũi taro LA-HT P4 M12 X 1.75 5P Yamawa TY012PSLEN5
Kính Hiển Vi Sinh Học 2 Mắt Optika B-66
Mũi taro LA-HT P4 M12 X 1.25 5P Yamawa TY012NSLEN5
Kính Hiển Vi Sinh Học 1 Mắt Optika B-63
Giấy Nhám Vòng KA164 






Đánh giá Mũi Khoan Nachi L500
Chưa có đánh giá nào.