Xem catalog sản phẩm tại đây!
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MŨI KHOAN NACHI L500
| Nhà sản xuất | Nachi |
| Mã sản phẩm | L500 |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Vật liệu | Thép gió (HSS) |
| Đường kính mũi khoan | 0.2mm đến 17.5mm |
| Đường kính chuôi | 0.2mm đến 17.5mm |
| Chiều dài me cắt | 3mm đến 143mm |
| Chiều dài tổng | 19mm đến 194mm |
| Bảo hành | Hàng tiêu hao, áp dụng đổi trả nếu lỗi NSX |
BẢNG GIÁ MŨI KHOAN NACHI L500
| MÃ HÀNG | MODEL | THÔNG SỐ | MÔ TẢ | GIÁ BÁN |
|---|---|---|---|---|
| NSD0.2 | NSD0.2 | 0.2mm | Mũi khoan trụ 0.2mm, HSS | 104,000 vnđ |
| NSD0.3 | NSD0.3 | 0.3mm | Mũi khoan trụ 0.3mm, HSS | 55,000 vnđ |
| NSD0.4 | NSD0.4 | 0.4mm | Mũi khoan trụ 0.4mm, HSS | 45,000 vnđ |
| NSD0.5 | NSD0.5 | 0.5mm | Mũi khoan trụ 0.5mm, HSS | 43,000 vnđ |
| NSD0.6 | NSD0.6 | 0.6mm | Mũi khoan trụ 0.6mm, HSS | 38,000 vnđ |
| NSD0.7 | NSD0.7 | 0.7mm | Mũi khoan trụ 0.7mm, HSS | 21,000 vnđ |
| NSD0.8 | NSD0.8 | 0.8mm | Mũi khoan trụ 0.8mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD0.9 | NSD0.9 | 0.9mm | Mũi khoan trụ 0.9mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD1.0 | NSD1.0 | 1.0mm | Mũi khoan trụ 1.0mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD1.1 | NSD1.1 | 1.1mm | Mũi khoan trụ 1.1mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD1.2 | NSD1.2 | 1.2mm | Mũi khoan trụ 1.2mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD1.3 | NSD1.3 | 1.3mm | Mũi khoan trụ 1.3mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD1.4 | NSD1.4 | 1.4mm | Mũi khoan trụ 1.4mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD1.5 | NSD1.5 | 1.5mm | Mũi khoan trụ 1.5mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD1.6 | NSD1.6 | 1.6mm | Mũi khoan trụ 1.6mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD1.7 | NSD1.7 | 1.7mm | Mũi khoan trụ 1.7mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD1.8 | NSD1.8 | 1.8mm | Mũi khoan trụ 1.8mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD1.9 | NSD1.9 | 1.9mm | Mũi khoan trụ 1.9mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD2.0 | NSD2.0 | 2.0mm | Mũi khoan trụ 2.0mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD2.1 | NSD2.1 | 2.1mm | Mũi khoan trụ 2.1mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD2.2 | NSD2.2 | 2.2mm | Mũi khoan trụ 2.2mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD2.3 | NSD2.3 | 2.3mm | Mũi khoan trụ 2.3mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD2.4 | NSD2.4 | 2.4mm | Mũi khoan trụ 2.4mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD2.5 | NSD2.5 | 2.5mm | Mũi khoan trụ 2.5mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD2.6 | NSD2.6 | 2.6mm | Mũi khoan trụ 2.6mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD2.7 | NSD2.7 | 2.7mm | Mũi khoan trụ 2.7mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD2.8 | NSD2.8 | 2.8mm | Mũi khoan trụ 2.8mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD2.9 | NSD2.9 | 2.9mm | Mũi khoan trụ 2.9mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD3.0 | NSD3.0 | 3.0mm | Mũi khoan trụ 3.0mm, HSS | 19,000 vnđ |
| NSD3.1 | NSD3.1 | 3.1mm | Mũi khoan trụ 3.1mm, HSS | 20,000 vnđ |
| NSD3.2 | NSD3.2 | 3.2mm | Mũi khoan trụ 3.2mm, HSS | 20,000 vnđ |
| NSD3.3 | NSD3.3 | 3.3mm | Mũi khoan trụ 3.3mm, HSS | 20,000 vnđ |
| NSD3.4 | NSD3.4 | 3.4mm | Mũi khoan trụ 3.4mm, HSS | 20,000 vnđ |
| NSD3.5 | NSD3.5 | 3.5mm | Mũi khoan trụ 3.5mm, HSS | 20,000 vnđ |
| NSD3.6 | NSD3.6 | 3.6mm | Mũi khoan trụ 3.6mm, HSS | 23,000 vnđ |
| NSD3.7 | NSD3.7 | 3.7mm | Mũi khoan trụ 3.7mm, HSS | 23,000 vnđ |
| NSD3.8 | NSD3.8 | 3.8mm | Mũi khoan trụ 3.8mm, HSS | 23,000 vnđ |
| NSD3.9 | NSD3.9 | 3.9mm | Mũi khoan trụ 3.9mm, HSS | 23,000 vnđ |
| NSD4.0 | NSD4.0 | 4.0mm | Mũi khoan trụ 4.0mm, HSS | 23,000 vnđ |
| NSD4.1 | NSD4.1 | 4.1mm | Mũi khoan trụ 4.1mm, HSS | 28,000 vnđ |
| NSD4.2 | NSD4.2 | 4.2mm | Mũi khoan trụ 4.2mm, HSS | 28,000 vnđ |
| NSD4.3 | NSD4.3 | 4.3mm | Mũi khoan trụ 4.3mm, HSS | 28,000 vnđ |
| NSD4.4 | NSD4.4 | 4.4mm | Mũi khoan trụ 4.4mm, HSS | 28,000 vnđ |
| NSD4.5 | NSD4.5 | 4.5mm | Mũi khoan trụ 4.5mm, HSS | 28,000 vnđ |
| NSD4.6 | NSD4.6 | 4.6mm | Mũi khoan trụ 4.6mm, HSS | 32,000 vnđ |
| NSD4.7 | NSD4.7 | 4.7mm | Mũi khoan trụ 4.7mm, HSS | 32,000 vnđ |
| NSD4.8 | NSD4.8 | 4.8mm | Mũi khoan trụ 4.8mm, HSS | 32,000 vnđ |
| NSD4.9 | NSD4.9 | 4.9mm | Mũi khoan trụ 4.9mm, HSS | 32,000 vnđ |
| NSD5.0 | NSD5.0 | 5.0mm | Mũi khoan trụ 5.0mm, HSS | 32,000 vnđ |
| NSD5.1 | NSD5.1 | 5.1mm | Mũi khoan trụ 5.1mm, HSS | 37,000 vnđ |
| NSD5.2 | NSD5.2 | 5.2mm | Mũi khoan trụ 5.2mm, HSS | 37,000 vnđ |
| NSD5.3 | NSD5.3 | 5.3mm | Mũi khoan trụ 5.3mm, HSS | 37,000 vnđ |
| NSD5.4 | NSD5.4 | 5.4mm | Mũi khoan trụ 5.4mm, HSS | 37,000 vnđ |
| NSD5.5 | NSD5.5 | 5.5mm | Mũi khoan trụ 5.5mm, HSS | 37,000 vnđ |
| NSD5.6 | NSD5.6 | 5.6mm | Mũi khoan trụ 5.6mm, HSS | 43,000 vnđ |
| NSD5.7 | NSD5.7 | 5.7mm | Mũi khoan trụ 5.7mm, HSS | 43,000 vnđ |
| NSD5.8 | NSD5.8 | 5.8mm | Mũi khoan trụ 5.8mm, HSS | 43,000 vnđ |
| NSD5.9 | NSD5.9 | 5.9mm | Mũi khoan trụ 5.9mm, HSS | 43,000 vnđ |
| NSD6.0 | NSD6.0 | 6.0mm | Mũi khoan trụ 6.0mm, HSS | 43,000 vnđ |
| NSD6.1 | NSD6.1 | 6.1mm | Mũi khoan trụ 6.1mm, HSS | 48,000 vnđ |
| NSD6.2 | NSD6.2 | 6.2mm | Mũi khoan trụ 6.2mm, HSS | 48,000 vnđ |
| NSD6.3 | NSD6.3 | 6.3mm | Mũi khoan trụ 6.3mm, HSS | 48,000 vnđ |
| NSD6.4 | NSD6.4 | 6.4mm | Mũi khoan trụ 6.4mm, HSS | 48,000 vnđ |
| NSD6.5 | NSD6.5 | 6.5mm | Mũi khoan trụ 6.5mm, HSS | 48,000 vnđ |
| NSD6.6 | NSD6.6 | 6.6mm | Mũi khoan trụ 6.6mm, HSS | 54,000 vnđ |
| NSD6.7 | NSD6.7 | 6.7mm | Mũi khoan trụ 6.7mm, HSS | 54,000 vnđ |
| NSD6.8 | NSD6.8 | 6.8mm | Mũi khoan trụ 6.8mm, HSS | 54,000 vnđ |
| NSD6.9 | NSD6.9 | 6.9mm | Mũi khoan trụ 6.9mm, HSS | 54,000 vnđ |
| NSD7.0 | NSD7.0 | 7.0mm | Mũi khoan trụ 7.0mm, HSS | 54,000 vnđ |
| NSD7.1 | NSD7.1 | 7.1mm | Mũi khoan trụ 7.1mm, HSS | 61,000 vnđ |
| NSD7.2 | NSD7.2 | 7.2mm | Mũi khoan trụ 7.2mm, HSS | 61,000 vnđ |
| NSD7.3 | NSD7.3 | 7.3mm | Mũi khoan trụ 7.3mm, HSS | 61,000 vnđ |
| NSD7.4 | NSD7.4 | 7.4mm | Mũi khoan trụ 7.4mm, HSS | 61,000 vnđ |
| NSD7.5 | NSD7.5 | 7.5mm | Mũi khoan trụ 7.5mm, HSS | 61,000 vnđ |
| NSD7.6 | NSD7.6 | 7.6mm | Mũi khoan trụ 7.6mm, HSS | 67,000 vnđ |
| NSD7.7 | NSD7.7 | 7.7mm | Mũi khoan trụ 7.7mm, HSS | 67,000 vnđ |
| NSD7.8 | NSD7.8 | 7.8mm | Mũi khoan trụ 7.8mm, HSS | 67,000 vnđ |
| NSD7.9 | NSD7.9 | 7.9mm | Mũi khoan trụ 7.9mm, HSS | 67,000 vnđ |
| NSD8.0 | NSD8.0 | 8.0mm | Mũi khoan trụ 8.0mm, HSS | 67,000 vnđ |
| NSD8.1 | NSD8.1 | 8.1mm | Mũi khoan trụ 8.1mm, HSS | 77,000 vnđ |
| NSD8.2 | NSD8.2 | 8.2mm | Mũi khoan trụ 8.2mm, HSS | 7,000 vnđ |
| NSD8.3 | NSD8.3 | 8.3mm | Mũi khoan trụ 8.3mm, HSS | 77,000 vnđ |
| NSD8.4 | NSD8.4 | 8.4mm | Mũi khoan trụ 8.4mm, HSS | 77,000 vnđ |
| NSD8.5 | NSD8.5 | 8.5mm | Mũi khoan trụ 8.5mm, HSS | 77,000 vnđ |
| NSD8.6 | NSD8.6 | 8.6mm | Mũi khoan trụ 8.6mm, HSS | 86,000 vnđ |
| NSD8.7 | NSD8.7 | 8.7mm | Mũi khoan trụ 8.7mm, HSS | 86,000 vnđ |
| NSD8.8 | NSD8.8 | 8.8mm | Mũi khoan trụ 8.8mm, HSS | 86,000 vnđ |
| NSD8.9 | NSD8.9 | 8.9mm | Mũi khoan trụ 8.9mm, HSS | 86,000 vnđ |
| NSD9.1 | NSD9.1 | 9.1mm | Mũi khoan trụ 9.1mm, HSS | 99,000 vnđ |
| NSD9.0 | NSD9.0 | 9.0mm | Mũi khoan trụ 9.0mm, HSS | 86,000 vnđ |
| NSD9.2 | NSD9.2 | 9.2mm | Mũi khoan trụ 9.2mm, HSS | 99,000 vnđ |
| NSD9.3 | NSD9.3 | 9.3mm | Mũi khoan trụ 9.3mm, HSS | 99,000 vnđ |
| NSD9.4 | NSD9.4 | 9.4mm | Mũi khoan trụ 9.4mm, HSS | 99,000 vnđ |
| NSD9.5 | NSD9.5 | 9.5mm | Mũi khoan trụ 9.5mm, HSS | 99,000 vnđ |
| NSD9.6 | NSD9.6 | 9.6mm | Mũi khoan trụ 9.6mm, HSS | 109,000 vnđ |
| NSD9.7 | NSD9.7 | 9.7mm | Mũi khoan trụ 9.7mm, HSS | 109,000 vnđ |
| NSD9.8 | NSD9.8 | 9.8mm | Mũi khoan trụ 9.8mm, HSS | 109,000 vnđ |
| NSD9.9 | NSD9.9 | 9.9mm | Mũi khoan trụ 9.9mm, HSS | 109,000 vnđ |
| NSD10.0 | NSD10.0 | 10.0mm | Mũi khoan trụ 10.0mm, HSS | 109,000 vnđ |
| NSD10.1 | NSD10.1 | 10.1mm | Mũi khoan trụ 10.1mm, HSS | 124,000 vnđ |
| NSD10.2 | NSD10.2 | 10.2mm | Mũi khoan trụ 10.2mm, HSS | 124,000 vnđ |
| NSD10.3 | NSD10.3 | 10.3mm | Mũi khoan trụ 10.3mm, HSS | 124,000 vnđ |
| NSD10.4 | NSD10.4 | 10.4mm | Mũi khoan trụ 10.4mm, HSS | 124,000 vnđ |
| NSD10.5 | NSD10.5 | 10.5mm | Mũi khoan trụ 10.5mm, HSS | 124,000 vnđ |
| NSD10.6 | NSD10.6 | 10.6mm | Mũi khoan trụ 10.6mm, HSS | 143,000 vnđ |
| NSD10.7 | NSD10.7 | 10.7mm | Mũi khoan trụ 10.7mm, HSS | 143,000 vnđ |
| NSD10.8 | NSD10.8 | 10.8mm | Mũi khoan trụ 10.8mm, HSS | 143,000 vnđ |
| NSD10.9 | NSD10.9 | 10.9mm | Mũi khoan trụ 10.9mm, HSS | 143,000 vnđ |
| NSD11.0 | NSD11.0 | 11.0mm | Mũi khoan trụ 11.0mm, HSS | 143,000 vnđ |
| NSD11.1 | NSD11.1 | 11.1mm | Mũi khoan trụ 11.1mm, HSS | 151,000 vnđ |
| NSD11.2 | NSD11.2 | 11.2mm | Mũi khoan trụ 11.2mm, HSS | 151,000 vnđ |
| NSD11.3 | NSD11.3 | 11.3mm | Mũi khoan trụ 11.3mm, HSS | 151,000 vnđ |
| NSD11.4 | NSD11.4 | 11.4mm | Mũi khoan trụ 11.4mm, HSS | 151,000 vnđ |
| NSD11.5 | NSD11.5 | 11.5mm | Mũi khoan trụ 11.5mm, HSS | 151,000 vnđ |
| NSD11.6 | NSD11.6 | 11.6mm | Mũi khoan trụ 11.6mm, HSS | 159,000 vnđ |
| NSD11.7 | NSD11.7 | 11.7mm | Mũi khoan trụ 11.7mm, HSS | 159,000 vnđ |
| NSD11.8 | NSD11.8 | 11.8mm | Mũi khoan trụ 11.8mm, HSS | 159,000 vnđ |
| NSD11.9 | NSD11.9 | 11.9mm | Mũi khoan trụ 11.9mm, HSS | 159,000 vnđ |
| NSD12.0 | NSD12.0 | 12.0mm | Mũi khoan trụ 12mm, HSS | 159,000 vnđ |
| NSD12.1 | NSD12.1 | 12.1mm | Mũi khoan trụ 12.1mm, HSS | 177,000 vnđ |
| NSD12.2 | NSD12.2 | 12.2mm | Mũi khoan trụ 12.2mm, HSS | 177,000 vnđ |
| NSD12.3 | NSD12.3 | 12.3mm | Mũi khoan trụ 12.3mm, HSS | 177,000 vnđ |
| NSD12.4 | NSD12.4 | 12.4mm | Mũi khoan trụ 12.4mm, HSS | 177,000 vnđ |
| NSD12.5 | NSD12.5 | 12.5mm | Mũi khoan trụ 12.5mm, HSS | 177,000 vnđ |
| NSD12.6 | NSD12.6 | 12.6mm | Mũi khoan trụ 12.6mm, HSS | 190,000 vnđ |
| NSD12.7 | NSD12.7 | 12.7mm | Mũi khoan trụ 12.7mm, HSS | 190,000 vnđ |
| NSD12.8 | NSD12.8 | 12.8mm | Mũi khoan trụ 12.8mm, HSS | 190,000 vnđ |
| NSD12.9 | NSD12.9 | 12.9mm | Mũi khoan trụ 12.9mm, HSS | 190,000 vnđ |
| NSD13.0 | NSD13.0 | 13.0mm | Mũi khoan trụ 13.0mm, HSS | 190,000 vnđ |
| NSD13.1 | NSD13.1 | 13.1mm | Mũi khoan trụ 13.1mm, HSS | 351,000 vnđ |
| NSD13.2 | NSD13.2 | 13.2mm | Mũi khoan trụ 13.2mm, HSS | 351,000 vnđ |
| NSD13.3 | NSD13.3 | 13.3mm | Mũi khoan trụ 13.3mm, HSS | 351,000 vnđ |
| NSD13.4 | NSD13.4 | 13.4mm | Mũi khoan trụ 13.4mm, HSS | 351,000 vnđ |
| NSD13.5 | NSD13.5 | 13.5mm | Mũi khoan trụ 13.5mm, HSS | 351,000 vnđ |
| NSD13.6 | NSD13.6 | 13.6mm | Mũi khoan trụ 13.6mm, HSS | 369,000 vnđ |
| NSD13.7 | NSD13.7 | 13.7mm | Mũi khoan trụ 13.7mm, HSS | 369,000 vnđ |
| NSD13.8 | NSD13.8 | 13.8mm | Mũi khoan trụ 13.8mm, HSS | 369,000 vnđ |
| NSD13.9 | NSD13.9 | 13.9mm | Mũi khoan trụ 13.9mm, HSS | 369,000 vnđ |
| NSD14.0 | NSD14.0 | 14.0mm | Mũi khoan trụ 14.0mm, HSS | 369,000 vnđ |
| NSD14.1 | NSD14.1 | 14.1mm | Mũi khoan trụ 14.1mm, HSS | 404,000 vnđ |
| NSD14.2 | NSD14.2 | 14.2mm | Mũi khoan trụ 14.2mm, HSS | 404,000 vnđ |
| NSD14.3 | NSD14.3 | 14.3mm | Mũi khoan trụ 14.3mm, HSS | 404,000 vnđ |
| NSD14.4 | NSD14.4 | 14.4mm | Mũi khoan trụ 14.4mm, HSS | 404,000 vnđ |
| NSD14.5 | NSD14.5 | 14.5mm | Mũi khoan trụ 14.5mm, HSS | 404,000 vnđ |
| NSD14.6 | NSD14.6 | 14.6mm | Mũi khoan trụ 14.6mm, HSS | 426,000 vnđ |
| NSD14.7 | NSD14.7 | 14.7mm | Mũi khoan trụ 14.7mm, HSS | 426,000 vnđ |
| NSD14.8 | NSD14.8 | 14.8mm | Mũi khoan trụ 14.8mm, HSS | 426,000 vnđ |
| NSD14.9 | NSD14.9 | 14.9mm | Mũi khoan trụ 14.9mm, HSS | 426,000 vnđ |
| NSD15.0 | NSD15.0 | 15.0mm | Mũi khoan trụ 15.0mm, HSS | 426,000 vnđ |
| NSD15.1 | NSD15.1 | 15.1mm | Mũi khoan trụ 15.1mm, HSS | 455,000 vnđ |
| NSD15.2 | NSD15.2 | 15.2mm | Mũi khoan trụ 15.2mm, HSS | 455,000 vnđ |
| NSD15.3 | NSD15.3 | 15.3mm | Mũi khoan trụ 15.3mm, HSS | 455,000 vnđ |
| NSD15.4 | NSD15.4 | 15.4mm | Mũi khoan trụ 15.4mm, HSS | 455,000 vnđ |
| NSD15.5 | NSD15.5 | 15.5mm | Mũi khoan trụ 15.5mm, HSS | 455,000 vnđ |
| NSD15.6 | NSD15.6 | 15.6mm | Mũi khoan trụ 15.6mm, HSS | 475,000 vnđ |
| NSD15.7 | NSD15.7 | 15.7mm | Mũi khoan trụ 15.7mm, HSS | 475,000 vnđ |
| NSD15.8 | NSD15.8 | 15.8mm | Mũi khoan trụ 15.8mm, HSS | 475,000 vnđ |
| NSD15.9 | NSD15.9 | 15.9mm | Mũi khoan trụ 15.9mm, HSS | 475,000 vnđ |
| NSD16.0 | NSD16 | 16.0mm | Mũi khoan trụ 16.0mm, HSS | 475,000 vnđ |
MÔ TẢ MŨI KHOAN NACHI L500
- Size từ 0.5mm~8.0mm số lượng mua tối thiểu cho 1 lần đặt hàng là 10 mũi
- Size từ 8.1~10mm số lượng mua tối thiểu cho 1 lần đặt hàng là 5 mũi
- Size từ 10.1~13mm số lượng mua tối thiểu cho 1 lần đặt hàng là 3 mũi
- Mũi khoan nachi được làm bằng vật liệu thép HSS (Hight speed steel), Oxide hóa bề mặt (hommo)
- Sử dụng để khoan thép mềm độ cứng <=40HRC, có thể khoan được Inox nhưng không chuyên.
- Khi quý khách hàng cần mua mũi khoan để khoan inox, vui lòng chọn sản phẩm mũi khoan inox.
ĐỊA CHỈ MUA MŨI KHOAN NACHI UY TÍN?
Cattools được biết đến là đơn vị hàng đầu chuyên phân phối chính hãng các sản phẩm Mũi Khoan Sắt đặc biệt là Mũi Khoan Nachi L500 với chất lượng sản phẩm luôn được ưu tiên hàng đầu cùng với độ bền của sản phẩm. Những sản phẩm do Cattools cung cấp đều được cam kết 100% là hàng chính hãng, có xuất xứ từ các thương hiệu rõ ràng, kèm theo các chứng từ rõ ràng từ phía đại lý nên quý khách hàng có thể yên tâm tuyệt đối về chất lượng của các sản phẩm.
Cattools là đại lý cung cấp sản phẩm Mũi Khoan Nachi với giá cả cạnh tranh nhất thị trường!
Liên hệ ngay tới số hotline: 0394.691.124 nếu các bạn có nhu cầu mua sản phẩm này.

Tua Vít Cách Điện 4 Cạnh Fujiya FESD+2-100 2x100mm
Tua Vít Chuyên Dụng 4 Cạnh Fujiya FPSD+0-100 0x100mm
Kìm Mỏ Nhọn Mini Fujiya MP9-110 4.5"/110mm
Tuốc Nơ Vít 4 Cạnh Fujiya FPSD+2-250 2x250mm
Panme Điện Tử Mitutoyo 323-250-30 Đo Bánh Răng (0~25mm/0.001mm)
Kìm Chết Kingtony 6031-10R 254mm
Tuốc Nơ Vít 4 Cạnh Fujiya FPSD+2-150 2x150mm
Mũi Phay Hợp Kim OMPQ-3E-120
Kìm Điện Fujiya AP-150 (6"/150mm)
Tua Vít Cách Điện Dẹp Fujiya FESD+6-150 6x150mm
Tua Vít Cách Điện Dẹp Fujiya FESD+6-200 6x200mm
Kìm Điện Fujiya 3000N-225 Hiệu Suất Cao
Tua Vít Chuyên Dụng 4 Cạnh Fujiya FPSD+0-150 0x150mm
Tua Vít Dẹp Fujiya FPSD-45-75 Chuyên Dụng 4.5x75mm
Nhám vải 3M Cubitron II Cloth 726A 








Đánh giá Mũi Khoan Nachi L500
Chưa có đánh giá nào.